🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
exhibition
noun (名詞)

cuộc triển lãm, buổi trưng bày

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các buổi triển lãm sản phẩm, nghệ thuật trong quảng cáo hoặc tin tức.

📝 Ví dụ thực tế

The art gallery is currently hosting an exhibition of contemporary sculptures.

その美術館では現在、現代彫刻の展覧会を開催しています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Many new products will be unveiled at the annual trade _______ next month.

Q2: Visitors must purchase tickets in advance to enter the special _______ at the museum.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉