TOEIC Level 600
exemption
noun (名詞)
sự miễn trừ, miễn thuế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự miễn giảm thuế, nghĩa vụ hoặc quy định, thường gặp trong tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The company applied for a tax exemption on its new equipment purchases.
その会社は新しい設備の購入に関して税金免除を申請した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees with approved medical conditions may qualify for an _______ from certain work duties.
Q2: Please note that the deadline for applying for the fee _______ is December 31st.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.