🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
Exempt
verb (動詞) / adjective (形容詞)

Miễn, được miễn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Được miễn nghĩa vụ, thuế hoặc quy định trong văn bản.

📝 Ví dụ thực tế

Some small businesses are exempt from paying certain taxes.

一部の小規模企業は特定の税金の支払いを免除されている。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Employees who work overtime are not _______ from submitting a time sheet.

Q2: New companies may be _______ from taxes for the first year.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉