TOEIC Level 600
Excursion
noun (名詞)
Chuyến tham quan, dã ngoại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các chuyến đi ngắn ngày, sự kiện công ty hoặc hoạt động du lịch.
📝 Ví dụ thực tế
The company organized an excursion to the museum for its staff.
その会社は従業員向けに博物館への小旅行を企画した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We are planning an _______ to the nearby historical site next month.
Q2: The tour package includes a day-long _______ to the mountains.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.