🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
exclusive
adjective (形容詞)

độc quyền, dành riêng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các hợp đồng, dịch vụ hoặc ưu đãi giới hạn cho một nhóm đối tượng.

📝 Ví dụ thực tế

Members have exclusive access to the VIP lounge.

会員はVIPラウンジへの独占的なアクセス権を持っている。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The agreement gives our company _______ rights to distribute the software in Asia.

Q2: Customers who purchase the premium package will receive _______ benefits, such as priority support.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉