TOEIC Level 600
Exceed
verb (動詞)
Vượt quá, vượt trội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vượt quá ngân sách, kỳ vọng hoặc giới hạn trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The project managed to exceed all expectations.
そのプロジェクトはすべての期待を上回ることができた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The actual costs _______ the initial budget by 20%.
Q2: Drivers must not _______ the posted speed limit.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.