TOEIC Level 600
exacerbate
verb (動詞)
làm trầm trọng thêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm cho một tình huống hoặc vấn đề vốn đã tồi tệ trở nên tồi tệ hơn.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy only served to exacerbate the existing unemployment problem.
その新しい政策は、既存の失業問題をさらに悪化させるばかりだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Poor communication can often _______ workplace conflicts.
Q2: The sudden increase in demand threatens to _______ the shortage of raw materials.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.