TOEIC Level 600
evaluation
noun (名詞)
sự đánh giá, định giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để đánh giá hiệu suất nhân viên, tiến độ dự án hoặc chất lượng.
📝 Ví dụ thực tế
The annual performance evaluation helps employees identify areas for improvement.
年次の業績評価は、従業員が改善点を見つけるのに役立ちます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager conducted a thorough _______ of the new software's effectiveness.
Q2: Employee satisfaction surveys are part of our continuous _______ process.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.