TOEIC Level 600
estate
noun (名詞)
Tài sản, di sản, bất động sản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh mua bán bất động sản hoặc thừa kế.
📝 Ví dụ thực tế
The family inherited a large estate in the countryside.
その家族は田舎の大きな財産(不動産)を相続した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The real _______ agent helped them find their dream home.
Q2: Upon his retirement, Mr. Tanaka decided to transfer his _______ to his children.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.