TOEIC Level 600
escalate
verb (動詞)
leo thang, tăng nhanh, gia tăng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi chi phí, xung đột hoặc vấn đề gia tăng dần.
📝 Ví dụ thực tế
The dispute over product quality could escalate if not resolved quickly.
製品の品質に関する論争は、迅速に解決されないとエスカレートする可能性があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Without proper communication, misunderstandings can quickly _______ between team members.
Q2: The project manager had to _______ the issue to senior management when it became unmanageable.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.