🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
Equivalent
adjective (形容詞), noun (名詞)

Tương đương; vật tương đương

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để so sánh giá cả, giá trị, số lượng hoặc chức vụ tương đương.

📝 Ví dụ thực tế

The new software provides an equivalent function at a lower cost.

その新しいソフトウェアはより低コストで同等の機能を提供する。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: One dollar is ______ to about 150 yen.

Q2: The manager offered a bonus ______ to two weeks' salary for outstanding performance.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉