TOEIC Level 600
equity
noun (名詞)
sự công bằng; vốn chủ sở hữu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ 'sự công bằng', đôi khi chỉ 'vốn chủ sở hữu' trong tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The company is committed to promoting equity in the workplace.
その会社は職場での公平性を促進することに尽力している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy aims to ensure _______ among all employees regarding promotion opportunities.
Q2: Investors look for companies with strong financial _______ to ensure long-term stability.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.