TOEIC Level 600
equitable
adjective (形容詞)
công bằng, bình đẳng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh hợp đồng, đánh giá hoặc phân bổ nguồn lực công bằng.
📝 Ví dụ thực tế
The company aims to provide equitable opportunities for all employees.
その会社は、すべての従業員に公平な機会を提供することを目指している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy ensures _______ distribution of resources among departments.
Q2: For a decision to be considered truly fair, it must be _______ to all stakeholders.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.