TOEIC Level 600
Equipment
noun (名詞)
Trang thiết bị, dụng cụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Công cụ, máy móc cho công việc. Là danh từ không đếm được.
📝 Ví dụ thực tế
All new office equipment has been installed and is ready for use.
新しいオフィス機器がすべて設置され、使用可能です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please ensure that all safety _______ is properly maintained before operating the machinery.
Q2: The company invested heavily in new manufacturing _______ to improve efficiency and productivity.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.