TOEIC Level 600
environment
noun (名詞)
môi trường, hoàn cảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ môi trường tự nhiên hoặc môi trường làm việc, kinh doanh trong TOEIC.
📝 Ví dụ thực tế
The company promotes a safe and supportive work environment.
その会社は安全で協力的な職場環境を推進しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new office design aims to create a more productive and comfortable working _______.
Q2: Our company is committed to reducing its impact on the natural ______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.