TOEIC Level 600
entrust
verb (動詞)
giao phó, ủy thác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao nhiệm vụ quan trọng, trách nhiệm hoặc tài sản cho người đáng tin cậy.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO decided to entrust the new project to Sarah.
CEOは新しいプロジェクトをサラに任せることにしました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: She was _______ with the responsibility of overseeing the entire department.
Q2: The company chooses reliable partners to _______ sensitive data.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.