TOEIC Level 600
entirely
adverb (副詞)
hoàn toàn, trọn vẹn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh một việc đã hoàn thành đầy đủ hoặc hoàn toàn khác biệt.
📝 Ví dụ thực tế
The project was entirely successful.
そのプロジェクトは完全に成功した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy has _______ replaced the old regulations.
Q2: It is _______ up to the management to decide on the budget.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.