TOEIC Level 600
enterprise
noun (名詞)
doanh nghiệp, dự án
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ doanh nghiệp nói chung hoặc một dự án, kế hoạch kinh doanh mới.
📝 Ví dụ thực tế
The government encourages small and medium-sized enterprises.
政府は中小企業を奨励しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Starting a new business requires considerable ______ and dedication.
Q2: Our company is a large ______ with branches in several countries.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.