TOEIC Level 600
enrollment
noun (名詞)
sự đăng ký, tuyển sinh, số lượng tham gia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đăng ký khóa học, chương trình đào tạo hoặc số học viên.
📝 Ví dụ thực tế
The university saw a significant increase in international student enrollment this year.
その大学は今年、留学生の登録者数が大幅に増加した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The deadline for _______ in the advanced photography workshop is next Friday.
Q2: Due to high demand, the maximum _______ for the online course has been expanded to 50 students.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.