TOEIC Level 600
Enforce
verb (動詞)
Thi hành, bắt buộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thực thi luật pháp, quy định hoặc chính sách công ty.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy will be enforced starting next month.
新しい方針は来月から施行される。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The security team's job is to _______ the access restrictions.
Q2: Strict regulations are being put in place to _______ environmental protection laws.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.