TOEIC Level 600
enclose
動詞 (verb)
Đính kèm, gửi kèm, vây quanh.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong thư tín thương mại để chỉ việc gửi kèm tài liệu.
📝 Ví dụ thực tế
Please find enclosed the updated project proposal for your review.
ご検討のため、更新された企画書を同封いたしましたのでご確認ください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please _______ the signed contract with your application form.
Q2: The manager has _______ a copy of the report with his email.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.