TOEIC Level 600
emerge
verb (動詞)
nổi lên, xuất hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thông tin, vấn đề mới xuất hiện hoặc doanh nghiệp nổi lên.
📝 Ví dụ thực tế
New details of the merger have emerged.
合併の新たな詳細が明らかになった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A new competitor has _______ in the market, challenging established businesses.
Q2: After a long discussion, a clear solution began to _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.