TOEIC Level 600
eligibility
noun (名詞)
đủ điều kiện, tính hợp lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho điều kiện ứng tuyển hoặc điều kiện tham gia bảo hiểm.
📝 Ví dụ thực tế
Please check the eligibility requirements before applying for the scholarship.
奨学金に応募する前に、資格要件を確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Applicants must meet certain _______ criteria to be considered for the position.
Q2: The website provides clear information regarding the _______ for membership.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.