TOEIC Level 600
Elaborate
verb (動詞), adjective (形容詞)
Giải thích chi tiết (động từ); tỉ mỉ, công phu (tính từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ nghĩa là giải thích chi tiết; tính từ mô tả thiết kế, kế hoạch tinh vi.
📝 Ví dụ thực tế
Could you elaborate on your proposal during the meeting?
会議中にあなたの提案について詳しく説明していただけませんか?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The speaker was asked to ______ on the main points of his presentation.
Q2: The artist spent months creating the ______ patterns on the fabric.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.