TOEIC Level 600
effort
noun (名詞)
nỗ lực, cố gắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ sự cố gắng đạt mục tiêu hoặc thành công dự án.
📝 Ví dụ thực tế
Making an extra effort will help the team achieve its goals.
さらなる努力をすることが、チームが目標を達成する助けになるだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The success of the project required a concerted _______ from all team members.
Q2: We appreciate your _______ in completing the report on time.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.