TOEIC Level 600
efficiency
noun (名詞)
hiệu suất, hiệu quả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh cải tiến quy trình, giảm chi phí và tăng năng suất.
📝 Ví dụ thực tế
The new system significantly improved the team's operational efficiency.
新しいシステムはチームの業務効率を大幅に向上させた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To increase overall _______, the company implemented several new automated processes.
Q2: Measuring the _______ of the production line is crucial for identifying areas for improvement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.