TOEIC Level 600
efficacy
noun (名詞)
hiệu lực, tính hiệu quả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đánh giá mức độ hiệu quả của sản phẩm mới, thuốc hoặc chiến lược.
📝 Ví dụ thực tế
Studies have shown the high efficacy of the new drug in treating the disease.
研究により、その新薬が病気の治療に高い有効性があることが示されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company needs to conduct further research to confirm the _______ of its new marketing campaign.
Q2: Measuring the _______ of different teaching methods is crucial for educational improvement.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.