TOEIC Level 600
earmark
verb (動詞)
dành riêng, phân bổ ngân sách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc dành riêng tiền bạc hoặc tài nguyên cho mục đích cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
The committee decided to earmark a significant portion of the budget for community development.
委員会は、予算の大部分を地域開発のために割り当てることを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Funds have been ______ for the expansion of the public library next year.
Q2: The manager decided to ______ certain resources exclusively for the new product launch.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.