TOEIC Level 600
Duration
noun (名詞)
Thời lượng, khoảng thời gian kéo dài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khoảng thời gian của hợp đồng, dự án hoặc cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
The duration of the contract is five years.
その契約の期間は5年です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please specify the _______ of your intended stay in the application form.
Q2: The training session has a _______ of approximately two hours.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.