🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
downtime
noun (名詞)

thời gian ngừng hoạt động, thời gian chết

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thời gian máy móc hoặc hệ thống ngừng chạy do bảo trì hoặc sự cố.

📝 Ví dụ thực tế

The scheduled server maintenance will result in three hours of downtime.

予定されているサーバーのメンテナンスにより、3時間のシステム停止時間が発生する。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: We need to minimize machine _______ to maximize production efficiency.

Q2: Unexpected system _______ caused significant delays in processing customer orders.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉