TOEIC Level 600
donate
verb (動詞)
quyên góp, hiến tặng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong hoạt động từ thiện, đóng góp cộng đồng và CSR.
📝 Ví dụ thực tế
Many individuals choose to donate money to environmental causes.
多くの個人が環境問題のために寄付することを選んでいる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The organization encourages its members to _______ their time and skills to community projects.
Q2: Our company plans to _______ a portion of its annual profits to local charities.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.