TOEIC Level 600
dividend
noun (名詞)
Cổ tức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản chia lợi nhuận cho cổ đông trong báo cáo tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
Shareholders will receive a quarterly dividend of $0.50 per share.
株主は1株あたり50セントの四半期配当金を受け取ります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board of directors decided to increase the annual _______ for investors.
Q2: Stockholders are often attracted to companies that consistently pay high _______ payouts.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.