TOEIC Level 600
diversity
noun (名詞)
sự đa dạng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường nói về sự đa dạng nhân sự, giới tính, quốc tịch tại nơi làm việc.
📝 Ví dụ thực tế
The company values diversity in its workforce to foster innovation.
その会社は革新を促進するために、従業員の多様性を重視している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our organization aims to promote _______ in the workplace by hiring people from various backgrounds.
Q2: Embracing cultural _______ can lead to a richer and more inclusive work environment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.