TOEIC Level 600
Diverse
adjective (形容詞)
Đa dạng, phong phú
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh sự đa dạng của nhân sự, sản phẩm hoặc thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
Our company has a diverse workforce.
当社は多様な従業員を抱えています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The conference attracted a _______ range of international speakers.
Q2: The restaurant offers a _______ menu to cater to all tastes.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.