TOEIC Level 600
disseminate
verb (動詞)
phổ biến, lan truyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để phân phối thông tin, chính sách hoặc tin tức đến nhiều người.
📝 Ví dụ thực tế
The organization aims to disseminate information about health and wellness.
その組織は健康とウェルネスに関する情報を普及させることを目指しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company will _______ the new policy through an internal memo.
Q2: It is important to _______ accurate information to the public.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.