TOEIC Level 600
disruption
noun (名詞)
sự gián đoạn, sự hỗn loạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi lịch trình, dịch vụ hoặc công việc bị gián đoạn hoặc trì hoãn.
📝 Ví dụ thực tế
Heavy snow caused widespread disruption to travel plans.
大雪により交通計画に広範囲な混乱が生じました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Unexpected technical issues led to a _______ in our online services.
Q2: The road construction will cause some _______ to local traffic for the next few weeks.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.