🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
Disrupt
verb (動詞)

Gây gián đoạn, phá vỡ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi một dịch vụ, cuộc họp hoặc kế hoạch bị gián đoạn.

📝 Ví dụ thực tế

Heavy snow disrupted travel plans across the region.

大雪がその地域の交通計画を混乱させました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Unexpected technical issues threatened to _______ the conference schedule.

Q2: The new competitor aims to _______ the market with innovative products.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉