TOEIC Level 600
disregard
verb (動詞), noun (名詞)
lờ đi, coi thường / sự lờ đi, sự coi thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi phớt lờ các quy định, cảnh báo hoặc chính sách công ty.
📝 Ví dụ thực tế
Please do not disregard the safety instructions.
安全指示を無視しないでください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees are advised not to _______ company policies regarding data security.
Q2: The manager's _______ for the team's feedback led to low morale.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.