TOEIC Level 600
display
noun (名詞)
trưng bày, hiển thị, sự trưng bày
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc trưng bày sản phẩm hoặc hiển thị trên màn hình.
📝 Ví dụ thực tế
The new smartphone model boasts a stunning high-resolution display.
その新しいスマートフォンモデルは、驚くほど高解像度のディスプレイを誇っています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The art gallery featured an impressive _______ of contemporary sculptures.
Q2: Please ensure that all prices are clearly visible on the product _______ for customers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.