TOEIC Level 600
disperse
verb (動詞)
phân tán, giải tán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đám đông, hàng hóa hoặc thông tin bị phân tán rộng rãi.
📝 Ví dụ thực tế
The organizers had to disperse the crowd due to heavy rain.
大雨のため、主催者は群衆を解散させなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The seeds were designed to _______ widely by the wind.
Q2: The police were called to _______ the protesters gathered outside the building.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.