TOEIC Level 600
dismiss
verb (動詞)
Sa thải, bác bỏ, giải tán.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi sa thải nhân viên hoặc bác bỏ đề xuất trong cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
The company had to dismiss several employees due to restructuring.
その会社は組織再編のため、数名の従業員を解雇しなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board decided to _______ the controversial proposal after extensive debate.
Q2: Managers are advised not to _______ a legitimate complaint without proper investigation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.