TOEIC Level 600
Discrepancy
noun (名詞)
Sự khác nhau, sự không nhất quán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự bất nhất giữa các báo cáo, số liệu hoặc tài khoản trong kế toán.
📝 Ví dụ thực tế
There was a significant discrepancy between the two reports.
2つの報告書の間には著しい食い違いがあった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Auditors found a _______ between the inventory records and the actual stock count.
Q2: Please explain the _______ in the sales figures for the last quarter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.