TOEIC Level 600
Discount
noun/verb (名詞/動詞)
Giảm giá, chiết khấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong quảng cáo, hợp đồng về khuyến mãi, định giá và ưu đãi.
📝 Ví dụ thực tế
Employees receive a 20% discount on all store purchases.
従業員は店内でのすべての購入に対して20%の割引を受けることができる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers who purchase tickets online will receive a 10% _______.
Q2: We are offering a special _______ for new subscribers who sign up this month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.