TOEIC Level 600
Disclosure
noun (名詞)
Sự tiết lộ, công bố thông tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý khi công bố thông tin tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The company made a full disclosure of its financial records to the investors.
その会社は投資家に対し、財務記録の完全な開示を行った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Any financial ______ must be approved by the legal department.
Q2: The journalist insisted on the full ______ of the government documents.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.