🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
discipline
noun (名詞)

Kỷ luật, rèn luyện, ngành học

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng chỉ kỷ luật nơi làm việc hoặc một lĩnh vực chuyên môn.

📝 Ví dụ thực tế

The company enforced strict discipline regarding punctuality.

その会社は時間厳守に関して厳しい規律を徹底した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Maintaining workplace _______ is essential for a productive environment.

Q2: Dr. Kim is a leading researcher in the _______ of environmental science.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉