TOEIC Level 600
discharge
verb (動詞), noun (名詞)
sa thải, giải phóng, thực hiện / sự sa thải, sự xả thải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi sa thải nhân viên, thực hiện nghĩa vụ hoặc xả chất thải.
📝 Ví dụ thực tế
The factory was fined for discharging pollutants into the river.
その工場は汚染物質を川に排出したがゆえに罰金を科された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The employee was _______ for repeated instances of misconduct.
Q2: Proper _______ of waste into designated containers is mandatory.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.