TOEIC Level 600
dimension
noun (名詞)
Kích thước, khía cạnh, chiều hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho kích thước vật lý hoặc các khía cạnh trừu tượng của vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
We need to consider every dimension of the problem.
その問題のあらゆる側面を考慮する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new report adds a crucial _______ to our understanding of the market.
Q2: The architect carefully measured the _______ of the room.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.