TOEIC Level 600
dilemma
noun (名詞)
thế tiến thoái lưỡng nan, tình huống khó xử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh đưa ra quyết định kinh doanh khó khăn giữa hai lựa chọn.
📝 Ví dụ thực tế
The company faces a dilemma: cut costs or risk losing market share.
その会社はコスト削減か市場シェア喪失かのジレンマに直面している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project manager was in a _______ about how to proceed with the conflicting deadlines.
Q2: Businesses often face the _______ of balancing innovation with budget constraints.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.