TOEIC Level 600
devote
verb (動詞)
cống hiến, dành hết cho
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dành thời gian, nỗ lực hoặc tài nguyên cho một dự án cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
The team will devote extra hours to complete the report by the deadline.
チームは締め切りまでにレポートを完成させるために追加の時間をささげるだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ms. Tanaka plans to _______ her full attention to the upcoming product launch next month.
Q2: The manager decided to _______ significant resources to the new research and development project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.