TOEIC Level 600
Device
noun (名詞)
Thiết bị, dụng cụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các thiết bị điện tử, viễn thông hoặc y tế trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
Many people now carry multiple electronic devices with them.
多くの人々が複数の電子機器を携帯している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: This new security _______ allows users to access their accounts with a fingerprint scan.
Q2: Please ensure all personal electronic _______ are turned off during the presentation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.